chắc ăn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chắc chắn, đảm bảo thành công: "chắc ăn" chỉ trạng thái hoặc kết quả được coi là chắc chắn sẽ xảy ra, không có rủi ro thất bại.
- Đáng tin cậy, an toàn: Dùng để mô tả một phương án, cách làm hoặc quyết định mang tính an toàn, ít rủi ro.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cách làm này chắc ăn hơn. (Phương pháp này đảm bảo thành công hơn.)
- Đầu tư vào vàng luôn là kênh chắc ăn. (Đầu tư vàng là lựa chọn an toàn, ít rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chắc ăn" trong ngữ cảnh so sánh: nhấn mạnh sự an toàn hơn so với lựa chọn khác.
- Đi tàu hỏa chắc ăn hơn đi xe máy trong thời tiết xấu. (Đi tàu hỏa an toàn hơn đi xe máy khi thời tiết xấu.)
"chắc ăn" trong thành ngữ thông tục: thường dùng để khuyên người khác chọn phương án an toàn.
- Làm liều không bằng làm chắc ăn. (Hành động mạo hiểm không tốt bằng chọn cách an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Chắc chắn (tính từ): hoàn toàn tin tưởng, không nghi ngờ — gần nghĩa với "chắc ăn" nhưng nhấn mạnh mức độ tin cậy.
- Kế hoạch này chắc chắn sẽ thành công. (Kế hoạch này đảm bảo thành công.)
An toàn (tính từ): không có nguy hiểm, rủi ro — đồng nghĩa với "chắc ăn" trong một số ngữ cảnh.
- Đây là lựa chọn an toàn nhất. (Đây là phương án chắc ăn nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Chắc thắng: chắc chắn sẽ thắng, đảm bảo kết quả thắng lợi.
- Đảm bảo: cam kết chắc chắn, không thất bại.
- Tin tưởng: có niềm tin vững chắc vào kết quả.
Thành ngữ liên quan
- "Chắc ăn như bắp rang": thành ngữ dân gian chỉ điều gì đó chắc chắn đến mức không thể sai.
- Việc này chắc ăn như bắp rang. (Việc này chắc chắn thành công, không có rủi ro.)